Từ vựng tiếng Trung
xié*dìng协
定
Nghĩa tiếng Việt
thỏa thuận
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
协
Bộ: 十 (số mười)
6 nét
定
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '协' gồm có bộ '十' (số mười) kết hợp với bộ '办' (làm việc), thể hiện ý nghĩa của sự hợp tác, cùng nhau làm việc.
- Chữ '定' gồm có bộ '宀' (mái nhà) và bộ '正' (chính), hàm ý sự ổn định, quyết định được đặt ra một cách chính xác, ổn định trong nhà.
→ Khi kết hợp, '协定' có nghĩa là một thỏa thuận hoặc hiệp định được thiết lập một cách hợp tác và ổn định.
Từ ghép thông dụng
协议
hiệp ước, thỏa thuận
协商
thương lượng, bàn bạc
协助
hỗ trợ, giúp đỡ