Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác như 行政部门 (bộ phận hành chính)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hành chính
Từng chữ
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
- 政chínhviệc của nhà nước, chính trị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa行政 đọc xíngzhèng (không phải hángzhèng). 行 có hai cách đọc: xíng (đi, thực hiện) và háng (hàng). Trong 行政, luôn đọc xíng. Dùng rộng rãi trong môi trường nhà nước, công ty và học thuật.
Câu ví dụ
- 他在政府的行政部门工作。
Anh ấy làm việc ở bộ phận hành chính của chính phủ.
- 这所大学有完善的行政管理体系。
Trường đại học này có hệ thống quản lý hành chính hoàn thiện.
- 行政效率的提高对企业非常重要。
Nâng cao hiệu quả hành chính rất quan trọng đối với doanh nghiệp.
- 该地区的行政中心设在省会城市。
Trung tâm hành chính của khu vực đặt tại thành phố tỉnh lỵ.
Kết hợp thường gặp
- 行政管理
quản lý hành chính
- 行政区域
khu vực hành chính
- 行政手续
thủ tục hành chính
- 行政效率
hiệu suất hành chính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.