Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa行政 đọc xíngzhèng (không phải hángzhèng). 行 có hai cách đọc: xíng (đi, thực hiện) và háng (hàng). Trong 行政, luôn đọc xíng. Dùng rộng rãi trong môi trường nhà nước, công ty và học thuật.
Câu ví dụ
- 他在政府的行政部门工作。
Anh ấy làm việc ở bộ phận hành chính của chính phủ.
- 这所大学有完善的行政管理体系。
Trường đại học này có hệ thống quản lý hành chính hoàn thiện.
- 行政效率的提高对企业非常重要。
Nâng cao hiệu quả hành chính rất quan trọng đối với doanh nghiệp.
- 该地区的行政中心设在省会城市。
Trung tâm hành chính của khu vực đặt tại thành phố tỉnh lỵ.
Kết hợp thường gặp
- 行政管理
quản lý hành chính
- 行政区域
khu vực hành chính
- 行政手续
thủ tục hành chính
- 行政效率
hiệu suất hành chính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.