Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa外籍 nhấn mạnh vào quốc tịch pháp lý, khác với 外国人 (người nước ngoài — nói về xuất xứ). Người Việt kiều có quốc tịch nước ngoài có thể gọi là 外籍越南人. Dùng nhiều trong văn bản hành chính, báo chí.
Câu ví dụ
- 他是一位外籍教师
Anh ấy là giáo viên người nước ngoài (có quốc tịch nước ngoài)
- 公司雇用了许多外籍员工
Công ty đã tuyển dụng nhiều nhân viên người nước ngoài
- 她取得了外籍,定居海外
Cô ấy đã có quốc tịch nước ngoài, định cư ở nước ngoài
- 外籍运动员不能代表本国参赛
Vận động viên có quốc tịch nước ngoài không thể đại diện cho quê hương thi đấu
Kết hợp thường gặp
- 外籍教师
giáo viên người nước ngoài
- 外籍人士
người có quốc tịch nước ngoài, người ngoại quốc
- 外籍华人
người Hoa có quốc tịch nước ngoài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.