Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường dùng trong văn phong chính trị, lịch sử
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đế quốc chủ nghĩa
Từng chữ
- 帝đếvua
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 主chủngười đứng đầu
- 义nghĩanghĩa khí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ chính trị, chỉ chính sách bành trướng của các nước mạnh nhằm thôn tính các nước yếu.
Câu ví dụ
- 反对帝国主义
Phản đối chủ nghĩa đế quốc
- 帝国主义侵略
Sự xâm lược của chủ nghĩa đế quốc
- 打倒帝国主义
Đả đảo chủ nghĩa đế quốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.