Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ chính trị, chỉ chính sách bành trướng của các nước mạnh nhằm thôn tính các nước yếu.
Câu ví dụ
- 反对帝国主义
Phản đối chủ nghĩa đế quốc
- 帝国主义侵略
Sự xâm lược của chủ nghĩa đế quốc
- 打倒帝国主义
Đả đảo chủ nghĩa đế quốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.