Từ vựng tiếng Trung
dì*guó

Nghĩa tiếng Việt

đế chế

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn, vải)

9 nét

Bộ: (vây quanh, bao quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đế chế — chế độ quân chủ chuyên quyền. Thường dùng cho các đế chế lịch sử.

Câu ví dụ

  • 罗马帝国Luómǎ Dìguó thanh 2

    Đế chế La Mã

  • 建立帝国Jiànlì dìguó thanh 4

    Xây dựng đế chế

  • 帝国时代Dìguó shídài thanh 4

    Thời đế chế

Kết hợp thường gặp

  • 大英帝国dàyīng dìguó thanh 4

    đế chế Anh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.