Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐế chế — chế độ quân chủ chuyên quyền. Thường dùng cho các đế chế lịch sử.
Câu ví dụ
- 罗马帝国
Đế chế La Mã
- 建立帝国
Xây dựng đế chế
- 帝国时代
Thời đế chế
Kết hợp thường gặp
- 大英帝国
đế chế Anh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.