Nghĩa tiếng Việt
vua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
帝 là chữ tượng hình: mô tả đài hoa (flower calyx) — phần nâng đỡ bông hoa. Phần 巾 phía dưới là dư tích của hình vẽ gốc. Từ nghĩa đế/gốc chuyển sang vị vua — người đứng đầu. Không phải chữ hình thanh.
Hán-Việt: đế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đế": đài hoa (帝 hình đế hoa) nâng đỡ vương miện — vị hoàng đế là đế của muôn dân.
Gương Hán-Việt
đế trong hoàng đế (皇帝), đế quốc (帝国), thượng đế (上帝 — Đức Chúa Trời)
Mở khoá kiến thức
Biết 帝 (đế) mở khoá 皇帝 (hoàng đế), 上帝 (Thượng Đế), 帝国 (đế quốc), 帝国主义 (chủ nghĩa đế quốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 帝 ban đầu là chữ tượng hình mô tả đài hoa (flower calyx) — cấu trúc gắn bông hoa vào thân cây. Từ hình ảnh cái gốc nâng đỡ tất cả, nghĩa được mở rộng sang hoàng đế — người nâng đỡ thiên hạ. Giáp cốt văn đã có nhiều biến thể khác nhau của chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秦始皇是中国历史上第一位皇帝。
Tần Thủy Hoàng là hoàng đế đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc.
- 基督徒相信上帝创造了世界。
Người Kitô giáo tin rằng Thượng Đế đã tạo ra thế giới.
- 帝国主义时代已经过去了。
Thời đại chủ nghĩa đế quốc đã qua.
- 这部电影讲述了一个帝国的兴衰。
Bộ phim này kể về sự thịnh suy của một đế quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.