Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词Lượng từ量词
bāng

Nghĩa tiếng Việt

giúp đỡ, trợ giúp, làm hộ; đám, lũ, tốp, đoàn, bầy; bang đảng; mạn (thuyền), bẹ (rau), mép (giày)

Âm Hán Việt

bang

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 帮 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

帮 = 邦 (Bang, biểu âm) + 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải/khăn); chữ hình thanh giản thể từ 幫 – nghĩa gốc là “mép, bẹ”, sau mở rộng thành “giúp đỡ”.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词Lượng từ量词

Chữ này thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động giúp đỡ hoặc làm lượng từ cho một nhóm người.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Động từ chỉ hành động giúp đỡ. Trong giao tiếp, 请帮我 (xin hãy giúp tôi) là yêu cầu trợ giúp lịch sự. 帮忙 (bàng màng) là từ ghép phổ biến hơn. 也 có thể nói 帮助 (bàng trợ) trong văn viết trang trọng. 帮 cũng có thể là bang (nhóm người): 一帮人 (một nhóm người).

  • /bāng/giúp

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bang": khăn vải 巾 luôn được đặt bên cạnh để hỗ trợ, như nước này “bang” giao 邦 với nước kia – đó là 帮 (giúp đỡ, bang phái).

Gương Hán-Việt

“bang” trong bang giao, bang hội, bang đảng, đồng bang.

Mở khoá kiến thức

Biết 帮 mở khoá 帮助, 帮忙, 帮手, 帮派.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

帮 liushutong 1帮 liushutong 2帮 liushutong 3帮 liushutong 4
Lục thư thông

帮 là giản thể của 幫, vốn là biến thể của 幚 với phần âm 封 được thay bằng 邦. Cấu tạo: 巾 (vải, khăn) cho nghĩa + 邦 (bang) cho âm. Nghĩa gốc là “mép vải, bẹ rau, mạn thuyền, mép giày” – những phần “phụ trợ” bám quanh vật chính. Từ ý “đứng kề bên hỗ trợ”, chữ mở rộng thành “giúp đỡ, băng nhóm, đoàn”.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请帮我一下。qǐng bāng wǒ yíxià. thanh 3

    Xin giúp tôi một chút.

  • 他经常帮助同学。tā jīngcháng bāngzhù tóngxué. thanh 1

    Cậu ấy thường giúp đỡ bạn học.

  • thanh 3néng thanh 2bāng thanh 1 thanh 3ge thanh 5máng thanh 2ma? thanh 5

    Bạn giúp tôi một việc được không?

  • 谢谢你的帮助。xièxie nǐ de bāngzhù. thanh 4

    Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

  • thanh 3bāng thanh 1 thanh 3

    Tôi giúp bạn

  • Qǐng thanh 3bāng thanh 1 thanh 3

    Xin hãy giúp tôi

  • 帮帮忙bāngbang máng thanh 1

    giúp đỡ một chút

  • Bāng thanh 1 thanh 3zhǎo thanh 3

    giúp tôi tìm

  • Shéi thanh 2lái thanh 2bāng thanh 1

    ai đến giúp

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • nằm ngay trong 帮 – học viên hay viết thiếu bộ 巾

  • đồng âm bàng/bāng, học viên dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.