Từ vựng tiếng Trung
bǎng

Nghĩa tiếng Việt

chèo thuyền; đánh đập; bảng, danh sách; công văn

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

榜 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 旁 (Bàng, biểu âm: góp âm bǎng). Chữ hình thanh — 木 chỉ tấm bảng gỗ treo niêm yết công khai, 旁 góp âm. Bảng thi đỗ ngày xưa là tấm gỗ hoặc giấy treo công khai danh sách người đỗ.

Hán-Việt: bảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bảng": tấm 木 (mộc — gỗ) dài rộng 旁 (bàng — sang ngang) — bảng niêm yết treo danh sách đỗ thi trước cửa quan.

Gương Hán-Việt

bảng trong 榜样 (bảng dạng — hình mẫu), 排行榜 (bảng xếp hạng)

Mở khoá kiến thức

Biết 榜 (bảng) mở khoá: 榜样 (hình mẫu, tấm gương), 排行榜 (bảng xếp hạng), 标榜 (khoe khoang, tự phụ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

榜 seal 1
Tiểu triện
榜 liushutong 1榜 liushutong 2榜 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 榜 là chữ hình thanh: 木 (mộc, gỗ) làm biểu nghĩa, 旁 (bàng) làm biểu âm. Nghĩa gốc là tấm gỗ hoặc biển bảng thông báo công khai. Từ đó mở nghĩa thành danh sách thi cử, bảng xếp hạng. 榜样 (bảng dạng — tấm gương, hình mẫu) là nghĩa phái sinh quan trọng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她是我们学习的榜样。Tā shì wǒmen xuéxí de bǎngyàng. thanh 1

    Cô ấy là tấm gương học tập của chúng tôi.

  • 这首歌登上了排行榜。Zhè shǒu gē dēng shàng le páiháng bǎng. thanh 4

    Bài hát này đã lọt vào bảng xếp hạng.

  • 他总是标榜自己的成就。Tā zǒng shì biāobǎng zìjǐ de chéngjiù. thanh 1

    Anh ấy luôn khoe khoang thành tích của mình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin bàng, nhưng 棒 là cái gậy, giỏi

  • cùng pinyin bāng, nhưng 帮 là giúp đỡ, băng đảng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.