Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác như 音乐排行榜
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bài hàng bảng
Từng chữ
- 排bàixếp hàng; bè (thuyền bè); tháo ra; xô, đẩy
- 行hàngđi; làm; hàng, dãy
- 榜bảngchèo thuyền; đánh đập; bảng, danh sách; công văn
Tầng từ vựng
Dùng với nghĩa "danh sách xếp hạng". Thuộc New HSK 6.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.