Nghĩa tiếng Việt
gốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
本 là chữ chỉ sự: trên hình cái cây 木, thêm một vạch ngang ở phần gốc để nhấn mạnh 'gốc rễ'; trái với 末 (đánh dấu ngọn).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /běn/một từ để đo sách
- /běn/của mình
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bản": Bản (本) là cái cây 木 có vạch đánh dấu ngay phần gốc: chỉ 'gốc rễ, căn bản, nguồn gốc'.
Gương Hán-Việt
'bản' trong 'cơ bản', 'bản chất', 'căn bản'.
Mở khoá kiến thức
Biết 本 (bản) mở khoá các từ cơ bản, bản chất, bản lĩnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 本 là chữ chỉ sự: hình cây 木 với một nét thêm ở phần đáy để nhấn mạnh bộ rễ, nghĩa là 'gốc, cội nguồn'; đối lập với 末 (đánh dấu phần ngọn) và 朱.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我有三本书。
Tôi có ba quyển sách.
- 这本书很好。
Quyển sách này rất hay.
- 他本来想去。
Vốn dĩ anh ấy muốn đi.
- 我看一本中文书。
Tôi đọc một quyển sách tiếng Trung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.