Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Danh từ名词
yuán*běn

Nghĩa tiếng Việt

ban đầu, từ đầu; nguyên trạng

Âm Hán Việt

nguyên bản

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Danh từ名词

Thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ trạng thái hoặc tình huống ban đầu vốn dĩ như thế nào

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nguyên bản

Từng chữ

  • nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
  • bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho ban đầu hoặc nguyên trạng (kế hoạch, ý tưởng, hình dạng...).

Câu ví dụ

  • 原本的计划Yuánběn de jìhuà thanh 2

    Kế hoạch ban đầu

  • 保持原本Bǎochí yuánběn thanh 3

    Giữ nguyên trạng

  • 原本的想法Yuánběn de xiǎngfǎ thanh 2

    Ý tưởng ban đầu

  • 原本的样子Yuánběn de yàngzi thanh 2

    Hình dạng ban đầu

  • 原本是Yuánběn shì thanh 2

    Ban đầu là

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.