Từ vựng tiếng Trung
jī*běn*gōng

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng, kỹ năng cơ bản, công bản

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bộ: (gỗ, cây)

5 nét

Bộ: (sức mạnh)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong võ thuật, nghệ thuật, hoặc bất kỳ kỹ năng nào cần nền tảng vững chắc.

Câu ví dụ

  • 基本功很重要Jīběngōng hěn zhòngyào thanh 1

    Nền tảng rất quan trọng

  • 练好基本功liàn hǎo jīběngōng thanh 4

    luyện tốt kỹ năng cơ bản

  • 基本功扎实jīběngōng zhāshi thanh 1

    nền tảng vững chắc

  • 武术基本功wǔshù jīběngōng thanh 3

    công bản võ thuật

Kết hợp thường gặp

  • 练基本功liàn jīběngōng thanh 4

    luyện công bản

  • 打基本功dǎ jīběngōng thanh 3

    luyện nền tảng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.