Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với các động từ như 练, 扎实 để chỉ việc rèn luyện kỹ năng nền tảng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cơ bản công
Từng chữ
- 基cơ(xem: tư cơ 鎡錤,镃基)
- 本bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
- 功côngcông lao, thành tích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong võ thuật, nghệ thuật, hoặc bất kỳ kỹ năng nào cần nền tảng vững chắc.
Câu ví dụ
- 基本功很重要
Nền tảng rất quan trọng
- 练好基本功
luyện tốt kỹ năng cơ bản
- 基本功扎实
nền tảng vững chắc
- 武术基本功
công bản võ thuật
Kết hợp thường gặp
- 练基本功
luyện công bản
- 打基本功
luyện nền tảng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.