Từ vựng tiếng Trung
bèn

Nghĩa tiếng Việt

đần, dốt, ngốc; chậm chạp, vụng về; cồng kềnh, cục kịch, nặng nề

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笨 = 竹 (Trúc, tre) + 本 (Bản, biểu âm). Chữ hình thanh: nghĩa gốc 'ruột mộc của tre' (phần xốp bên trong), mượn dùng cho 'đần độn, ngu ngốc, chậm chạp, cồng kềnh'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bèn/ngốc

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: đần

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đần': cây tre (竹) chỉ còn phần gốc (本) vô dụng — đó là 'đần', là ngu, là vụng.

Gương Hán-Việt

Hán-Việt 'bản' (do âm biểu âm); thường dịch sang tiếng Việt là 'đần, ngốc, vụng về'.

Mở khoá kiến thức

Biết 笨 mở khóa 笨拙 (bản chuyết / vụng về), 笨蛋 (bản đản / ngốc), 笨重 (bản trọng / nặng nề), 笨手笨脚 (vụng về).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笨 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 笨 là chữ hình thanh: 竹 biểu nghĩa, 本 biểu âm. Nghĩa gốc 'phần ruột mộc của thân tre' (vô dụng). Sau mượn cho nghĩa 'đần độn, vụng về, nặng nề'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他不笨,只是不努力。tā bù bèn, zhǐshì bù nǔlì. thanh 1

    Anh ấy không ngốc, chỉ là không nỗ lực.

  • 我手很笨。wǒ shǒu hěn bèn. thanh 3

    Tay tôi rất vụng.

  • 别叫他笨蛋。bié jiào tā bèndàn. thanh 2

    Đừng gọi anh ấy là ngốc.

  • 这个机器很笨重。zhège jīqì hěn bènzhòng. thanh 4

    Cái máy này rất nặng nề.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 本 là biểu âm; 本 là 'bản' (gốc), 笨 là 'đần'

  • 苯 = 艹 + 本; 苯 là 'benzene', 笨 là 'đần'

  • cùng âm 'bēn'; 奔 là 'bôn' (chạy), 笨 là 'đần'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.