Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMô tả sự thiếu khéo léo trong vận động hoặc cách diễn đạt.
Câu ví dụ
- 他的动作很笨拙。
Cử động của anh ấy rất vụng về.
- 不要觉得自己笨拙就放弃。
Đừng thấy mình vụng về mà bỏ cuộc.
- 他笨拙地尝试解释。
Anh ấy diễn giải một cách vụng về.
Kết hợp thường gặp
- 手脚笨拙
- 笨拙的表达
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.