Nghĩa tiếng Việt
cai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
管 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 官 (Quan, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Nghĩa gốc: ống tre — phát triển thành 'ống sáo, đường ống' và nghĩa phái sinh 'cai quản, quản lý'.
Hán-Việt: quản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quản": 竹 (tre) + 官 (quan) — ống tre của quan để cai 'quản'; cũng có nghĩa cái ống. Nhớ 管理 (quản lý), 不管 (bất quản), 血管 (huyết quản).
Gương Hán-Việt
'quản' trong 'quản lý', 'bất quản', 'huyết quản', 'chủ quản'
Mở khoá kiến thức
Biết 管 là mở 管理, 不管, 尽管, 主管, 血管, 管道 — nhóm từ về quản lý và đường ống HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 管 là chữ hình thanh: 竹 (biểu nghĩa: tre) ghép với 官 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'ống làm bằng tre' (ống sáo, ống dẫn). Nghĩa 'quản lý, cai quản' được phái sinh sau, có thể do liên tưởng tới 官 (quan lại) — người 'cầm ống' điều khiển công việc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是这家公司的管理者。
Anh ấy là người quản lý của công ty này.
- 不管发生什么,我都支持你。
Bất kể có chuyện gì xảy ra, tôi đều ủng hộ bạn.
- 尽管下雨,他还是来了。
Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn đến.
- 请给我一根吸管。
Xin cho tôi một ống hút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.