Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*guǎn

Nghĩa tiếng Việt

người phụ trách

2 chữ19 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm, điểm)

5 nét

Bộ: (tre)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '主' có bộ '丶', mang ý nghĩa là chấm hoặc điểm, thường biểu thị chủ thể hoặc người chủ.
  • Chữ '管' bao gồm bộ '竹', thể hiện sự liên quan đến tre hoặc những vật dụng làm từ tre, gợi ý đến sự quản lý hoặc điều khiển.

Từ '主管' mang ý nghĩa là người quản lý hoặc giám sát, kết hợp từ ý nghĩa của chủ thể (chủ) và sự điều khiển (quản).

Từ ghép thông dụng

主管zhǔguǎn

quản lý, giám sát

主意zhǔyi

ý kiến, ý tưởng

主人zhǔrén

chủ nhân