Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa主管 vừa là danh từ (chức vụ: quản lý, trưởng nhóm) vừa là động từ (phụ trách, quản lý). Khác với 经理 (giám đốc — cấp cao hơn) và 负责人 (người chịu trách nhiệm — không nhất thiết có chức vụ).
Câu ví dụ
- 他是我们部门的主管。
Anh ấy là trưởng nhóm/quản lý phòng ban của chúng tôi.
- 这件事由财务部主管负责。
Việc này do trưởng phòng tài chính phụ trách.
- 她主管公司的市场推广工作。
Cô ấy phụ trách công tác marketing của công ty.
- 主管部门已经批准了这个方案。
Cơ quan chủ quản đã phê duyệt phương án này.
Kết hợp thường gặp
- 直属主管
quản lý trực tiếp
- 主管部门
cơ quan chủ quản
- 主管领导
lãnh đạo phụ trách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.