Nghĩa tiếng Việt
quen; nuông chiều
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
惯 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: lòng, tâm trí) + 贯 (Quán, biểu âm). Đây là dạng giản thể của 慣: trong lòng đã 'quen', tâm trí 'xâu chuỗi' theo nề nếp cũ — nghĩa 'thói quen'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guàn/chiều chuộng
- /guàn/thói quen
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: quán
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Quán' nghĩa là 'quen, thói quen'. Nhớ: 忄 (lòng) bên trái + 贯 (xâu chuỗi) bên phải — lòng đã 'xâu chuỗi' thành nề nếp, đó là 'quán' (quen).
Gương Hán-Việt
Chữ 惯 (Quán) trong tiếng Việt: 'tập quán', 'quán tính' (quán + tính), 'thói quán'. Trong từ Hán-Việt 'quán' thường gắn với sự quen thuộc.
Mở khoá kiến thức
Nắm 惯 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 习惯, 惯例, 惯性, 司空见惯, 娇惯.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 惯 là dạng giản thể của 慣, đổi 貫 thành 贯. Bản phồn 慣 là chữ hình thanh: 心 (忄, lòng) biểu nghĩa, 貫 biểu âm. Nghĩa 'thói quen, quen làm' đến từ ý 'tâm trí xâu chuỗi (贯) thành lệ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我习惯早起。
Tôi quen dậy sớm.
- 这是一个好习惯。
Đây là một thói quen tốt.
- 他不习惯这里的天气。
Anh ấy không quen thời tiết ở đây.
- 按照惯例,星期天休息。
Theo thông lệ, chủ nhật nghỉ.
- 这种事司空见惯。
Việc này quá quen thuộc rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.