Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ những hiện tượng phổ biến đến mức không còn ai thấy lạ lẫm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ti, tư không kiến quán
Từng chữ
- 司ti, tưchủ trì, quản lý; quan sở
- 空khôngtrống rỗng; không gian
- 见kiếngặp, thấy
- 惯quánquen; nuông chiều
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng để nói về những việc xảy ra thường xuyên, không còn gì đáng ngạc nhiên. Thường ở cuối câu hoặc sau danh từ.
Câu ví dụ
- 这种事司空见惯
Việc này quá quen, ai cũng thấy
- 对司空见惯的事已经习惯了
Đã quen với chuyện thường gặp
- 大家已经司空见惯了
Mọi người đã quá quen với việc này rồi
- 司空见惯的现象
Hiện tượng quá quen thuộc
Kết hợp thường gặp
- 早已司空见惯
đã quá quen từ lâu
- 变得司空见惯
trở nên quá quen thuộc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.