Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ空调 là danh từ chỉ máy điều hòa không khí. Trong khẩu ngữ, người ta thường gọi tắt là 空调 hoặc 开空调/关空调 (bật/tắt điều hòa).
Câu ví dụ
- 夏天需要开空调。
- 空调坏了。
Kết hợp thường gặp
- 开空调
- 关空调
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.