Từ vựng tiếng Trung
xí*guàn

Nghĩa tiếng Việt

thói quen; quen thuộc

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái cánh)

3 nét

Bộ: (tâm (trái tim))

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 习 có nghĩa là học tập hoặc luyện tập, liên quan đến việc lặp đi lặp lại để thuần thục.
  • 惯 có bộ '忄' chỉ trái tim, kết hợp với phần còn lại chỉ sự quen với một điều gì đó.

习惯 chỉ những điều đã trở thành thói quen thông qua luyện tập hoặc trải nghiệm thường xuyên.

Từ ghép thông dụng

guàn

thói quen

xué

học tập

guàn

lệ thường