Từ vựng tiếng Trung
guàn惯
Nghĩa tiếng Việt
thói quen
1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
惯
Bộ: 心 (trái tim, tâm)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '惯' gồm bộ '心' (tâm) và chữ biến thể '贯'.
- Bộ '心' chỉ ý nghĩa liên quan đến cảm giác hoặc cảm xúc.
- Chữ '贯' có nghĩa là xuyên suốt, liên tục.
→ Tổng thể, chữ '惯' mang nghĩa thói quen, thường xuyên.
Từ ghép thông dụng
习惯
thói quen
惯性
quán tính
惯例
thông lệ