Từ vựng tiếng Trung
guàn

Nghĩa tiếng Việt

đổ nước; tưới cây

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

灌 là chữ hình thanh: 氵 (Thuỷ) biểu nghĩa — liên quan đến nước; 雚 biểu âm (gồm 艹 thảo, 吅 tụng, 隹 chuy). Nghĩa gốc là đổ nước, tưới tắm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /guàn/đổ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: quán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quán": ba chấm 氵 nước + chim 雚 lội đồng — quán tưới nước như chim chân ướt.

Gương Hán-Việt

"quán" trong "quán thủy", "quán tưới"

Mở khoá kiến thức

Biết 灌 (quán) mở khoá: 灌溉 (tưới tiêu), 灌输 (truyền đạt), 灌木 (cây bụi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

灌 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 灌 là chữ hình thanh: 水 (nước, biểu nghĩa) + 雚 (biểu âm). Nghĩa gốc là rót đầy nước, tưới tiêu. Mở rộng sang: thu âm (灌唱片), cài đặt phần mềm (tiếng Đài Loan).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民用水渠灌溉农田。Nóngmín yòng shuǐqú guàngài nóngtián. thanh 2

    Nông dân dùng kênh mương để tưới tiêu ruộng đồng.

  • 他给花盆里灌了一些水。Tā gěi huāpén lǐ guàn le yīxiē shuǐ. thanh 1

    Anh ấy đổ một ít nước vào chậu hoa.

  • 这本书向读者灌输了很多知识。Zhè běn shū xiàng dúzhě guānshū le hěn duō zhīshi. thanh 4

    Cuốn sách này truyền đạt rất nhiều kiến thức đến độc giả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt quán, đều liên quan đến chứa đựng chất lỏng

  • âm guǎn gần guàn, phần âm tương tự

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.