Nghĩa tiếng Việt
rửa sạch; cái chậu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盥 là chữ hội ý: 𦥑 (đôi bàn tay) + 水 (nước) + 皿 (chậu đựng) — hình ảnh hai bàn tay được rót nước từ chậu để rửa. Đây là chữ hội ý điển hình miêu tả hành động rửa tay/mặt.
Hán-Việt: quán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quán": hai tay (𦥑) cầm nước (水) từ bát (皿) — cảnh rửa tay sạch sẽ, nghi lễ thanh tẩy trước mỗi bữa ăn hay lễ tế.
Gương Hán-Việt
quán — trong 盥洗 (quán tẩy, rửa tay/mặt), 盥洗室 (phòng vệ sinh)
Mở khoá kiến thức
Biết 盥 giúp hiểu 盥洗室 (phòng rửa mặt/vệ sinh) — từ trang trọng hay gặp trên bảng hiệu khách sạn, văn phòng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 盥 là chữ hội ý: 𦥑 (đôi bàn tay) + 水 (nước) + 皿 (chậu/bình) — hình ảnh hai bàn tay được rửa bằng nước từ bình chậu. Nghĩa gốc: rửa tay, rửa mặt. Nghĩa phái sinh: chậu rửa. Chữ có dạng giáp cốt văn và kim văn, cho thấy đây là hoạt động vệ sinh quan trọng từ thời thượng cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 每天早晨盥洗是保持卫生的好习惯。
Rửa mặt mỗi buổi sáng là thói quen vệ sinh tốt.
- 请问盥洗室在哪里?
Xin hỏi phòng vệ sinh ở đâu ạ?
- 古人在祭祀前必须盥手。
Người xưa bắt buộc phải rửa tay trước khi cúng tế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.