Nghĩa tiếng Việt
xem, coi; sở công
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
监 là giản thể của 監. Chữ gốc 監 mô tả người cúi xuống nhìn vào chậu nước (gương nước) — hành động tự soi gương và quan sát. Dạng giản thể đơn giản hoá phần trên (thay 臣 bằng ký hiệu đơn giản hơn). Nghĩa: giám sát, trông coi.
Hán-Việt: giám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giám": nhìn chăm chú (臣 — mắt hướng xuống) vào chậu nước (皿 — gương) — giám sát mọi thứ.
Gương Hán-Việt
giám trong giám sát (监督), giám ngục (监狱), giám thị (监视)
Mở khoá kiến thức
Biết 监 (giám) mở khoá 监督 (giám sát), 监狱 (nhà tù), 监视 (theo dõi), 监察 (kiểm tra), 总监 (tổng giám đốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
监 là giản thể của 監, theo Wiktionary thay 臣 bằng dạng đơn giản hơn. Chữ gốc 監 mô tả người (nhân) cúi nhìn vào chậu nước/gương (皿) — tức là soi gương. Từ hành động tự kiểm tra bằng gương, phát triển nghĩa giám sát, trông coi, và nhà giam.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个项目需要有人监督执行。
Dự án này cần có người giám sát thực hiện.
- 他因犯罪被关进监狱。
Anh ta bị bỏ vào tù vì phạm tội.
- 监视器安装在大楼各处。
Camera giám sát được lắp ở khắp nơi trong tòa nhà.
- 他担任这家公司的总监。
Anh ấy đảm nhận chức tổng giám đốc của công ty này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.