Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

tàu chiến

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舰 là giản thể của 艦 (thay 監 bằng 见). Cấu tạo: 舟 (Chu, biểu nghĩa: thuyền) + 见 (Kiến, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa: chiến hạm, tàu chiến.

Hán-Việt: hạm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạm": thuyền (舟) lớn nhìn xa (见 — kiến: thấy) — đó là chiến hạm tuần biển.

Gương Hán-Việt

hạm trong chiến hạm (战舰: tàu chiến), hạm đội (舰队: đội tàu chiến), quân hạm (军舰: tàu quân sự)

Mở khoá kiến thức

Biết 舰 (hạm) mở khoá 军舰 (quân hạm, tàu chiến), 舰队 (hạm đội), 战舰 (chiến hạm), 舰艇 (tàu chiến nói chung).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

舰 là giản thể của 艦, theo Wiktionary thay 監 bằng 见. Chữ gốc 艦 gồm 舟 (thuyền) + 監 (giám sát). Ý nghĩa gốc có thể là thuyền lớn dùng để quan sát/tuần tra; về sau dùng riêng cho chiến hạm. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这艘军舰装备了最先进的武器。Zhè sōu jūnjiàn zhuāngbèi le zuì xiānjìn de wǔqì. thanh 4

    Chiến hạm này được trang bị vũ khí tiên tiến nhất.

  • 海军舰队在海上进行演习。Hǎijūn jiànduì zài hǎi shàng jìnxíng yǎnxí. thanh 3

    Hạm đội hải quân tiến hành diễn tập trên biển.

  • 这次演习共有十艘战舰参与。Zhè cì yǎnxí gòng yǒu shí sōu zhànjiàn cānyù. thanh 4

    Cuộc diễn tập này có tổng cộng mười chiến hạm tham gia.

  • 舰艇是海军的主要作战力量。Jiàntǐng shì hǎijūn de zhǔyào zuòzhàn lìliàng. thanh 4

    Tàu chiến là lực lượng tác chiến chủ yếu của hải quân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 监 và 舰 đồng âm gần (jiān/jiàn), dễ nhầm trong ngữ cảnh hải quân

  • cùng bộ 舟, đều là phương tiện đường thủy nhưng 船 là thuyền dân sự

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.