Từ vựng tiếng Trung
cāng

Nghĩa tiếng Việt

ca-bin, khoang lái tàu hoặc máy bay

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舱 = 舟 (Chu, biểu nghĩa: thuyền) + 仓 (Thương, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là chữ tạo muộn (後起字). Bộ 舟 chỉ nghĩa liên quan đến tàu thuyền; bộ 仓 cho âm cāng/thương. Nghĩa là khoang tàu, khoang máy bay.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cāng/buồng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": 舟 (con thuyền) chứa 仓 (kho) — khoang tàu như một kho hàng di động trên nước.

Gương Hán-Việt

"thương" trong "khoang thương" (khoang hàng), "hành khách" (khách thương)

Mở khoá kiến thức

Biết 舱 (thương) giúp nhận ra: 机舱 (khoang máy bay), 客舱 (khoang hành khách), 货舱 (khoang hàng), 船舱 (khoang tàu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 舱 là chữ hình thanh tạo muộn (後起字): bộ 舟 (chu, thuyền) biểu nghĩa — khoang chứa trên tàu; bộ 倉/仓 (thương) biểu âm cāng. Không có dạng giáp cốt hay kim văn cổ. Nghĩa là khoang tàu, khoang thuyền; mở rộng thành khoang máy bay (机舱, 客舱, 货舱).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 飞机的头等舱很舒适。Fēijī de tóuděng cāng hěn shūshì. thanh 1

    Khoang hạng nhất của máy bay rất thoải mái.

  • 货舱里装满了行李。Huòcāng lǐ zhuāng mǎn le xíngli. thanh 4

    Khoang hàng chứa đầy hành lý.

  • 我们坐的是经济舱。Wǒmen zuò de shì jīngjì cāng. thanh 3

    Chúng tôi ngồi ở khoang phổ thông.

  • 船舱内温度很低。Chuáncāng nèi wēndù hěn dī. thanh 2

    Nhiệt độ bên trong khoang tàu rất thấp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong 舱, dễ nhầm khi viết

  • cùng âm cāng, nghĩa xanh thẫm/xanh trời, dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.