Nghĩa tiếng Việt
ca-bin, khoang lái tàu hoặc máy bay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
舱 = 舟 (Chu, biểu nghĩa: thuyền) + 仓 (Thương, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là chữ tạo muộn (後起字). Bộ 舟 chỉ nghĩa liên quan đến tàu thuyền; bộ 仓 cho âm cāng/thương. Nghĩa là khoang tàu, khoang máy bay.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cāng/buồng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thương": 舟 (con thuyền) chứa 仓 (kho) — khoang tàu như một kho hàng di động trên nước.
Gương Hán-Việt
"thương" trong "khoang thương" (khoang hàng), "hành khách" (khách thương)
Mở khoá kiến thức
Biết 舱 (thương) giúp nhận ra: 机舱 (khoang máy bay), 客舱 (khoang hành khách), 货舱 (khoang hàng), 船舱 (khoang tàu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 舱 là chữ hình thanh tạo muộn (後起字): bộ 舟 (chu, thuyền) biểu nghĩa — khoang chứa trên tàu; bộ 倉/仓 (thương) biểu âm cāng. Không có dạng giáp cốt hay kim văn cổ. Nghĩa là khoang tàu, khoang thuyền; mở rộng thành khoang máy bay (机舱, 客舱, 货舱).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.