Từ vựng tiếng Trung
cāng

Nghĩa tiếng Việt

xanh, nhợt nhạt

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苍 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ) + 仓 (Thương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ màu xanh của cỏ cây, 仓 cho âm đọc.

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": cỏ (艹) xanh như kho thóc (仓-âm) đầy tràn — thương trời xanh, thương hải tang điền, màu xanh xám vô tận.

Gương Hán-Việt

"thương" trong "thương thiên" (trời xanh), "thương hải" (biển xanh rộng lớn), "thương sinh" (muôn dân)

Mở khoá kiến thức

Biết 苍 (thương) mở khoá: 苍白 (tái nhợt), 苍蝇 (con ruồi), 苍老 (già nua), 苍天 (trời xanh cao), 苍翠 (xanh tươi tốt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苍 silk 1
Bạch thư
苍 bigseal 1
Đại triện
苍 seal 1
Triện thư

苍 là chữ hình thanh: 艸/艹 (cỏ) biểu nghĩa, 倉/仓 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là màu xanh của cỏ cây. Từ đó mở rộng sang nhiều sắc xanh xám: trời xanh, tóc bạc (trắng xanh), tái nhợt. Thấy trong bạch thư, đại triện, triện thư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她脸色苍白,可能生病了。Tā liǎnsè cāngbái, kěnéng shēngbìng le. thanh 1

    Sắc mặt cô ấy tái nhợt, có thể đang bệnh.

  • 苍蝇是传播疾病的害虫。Cāngying shì chuánbō jíbìng de hàichóng. thanh 1

    Ruồi là loài sâu bọ truyền bệnh.

  • 他经历了岁月的磨砺,显得苍老了许多。Tā jīnglì le suìyuè de mólì, xiǎnde cānglǎo le xǔduō. thanh 1

    Anh ấy trải qua thăng trầm năm tháng, trông già nua đi nhiều.

  • 仰望苍天,心中充满感慨。Yǎngwàng cāngtiān, xīnzhōng chōngmǎn gǎnkǎi. thanh 3

    Ngước nhìn trời xanh, lòng đầy cảm xúc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 仓, cùng Hán-Việt "thương"; 沧 là xanh thẫm/biển cả (bộ thuỷ), 苍 là xanh nhạt/tái (bộ thảo)

  • 苍 chứa 仓; 仓 là kho lẫm, không liên quan đến màu xanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.