Từ vựng tiếng Trung
cāng*yíng苍
蝇
Nghĩa tiếng Việt
ruồi
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
苍
Bộ: 艸 (cỏ)
6 nét
蝇
Bộ: 虫 (côn trùng)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 苍: Bao gồm bộ '艸' (cỏ) kết hợp với bộ phận chỉ âm thanh và hình dạng. Thường ám chỉ màu xanh xám hoặc một thứ gì đó cổ xưa, tái nhợt.
- 蝇: Bao gồm bộ '虫' (côn trùng), thể hiện loài côn trùng; phần còn lại chỉ âm đọc và hình dạng. Được dùng để chỉ con ruồi.
→ Tổ hợp hai chữ '苍蝇' chỉ loài ruồi, thường bay xung quanh và có màu tối.
Từ ghép thông dụng
苍翠
xanh tươi, xanh biếc
苍白
tái nhợt, xanh xao
苍穹
bầu trời xanh