Từ vựng tiếng Trung
cāng*yíng

Nghĩa tiếng Việt

Con ruồi — loài côn trùng hai cánh, màu xám xanh, thường đậu vào thức ăn và mang mầm bệnh. Hán-Việt: thương dăng.

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

6 nét

Bộ: (côn trùng)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

苍蝇 trong tiếng Trung thông dụng cũng dùng ẩn dụ chính trị (「打苍蝇打老虎」— chỉ chiến dịch chống tham nhũng nhỏ lẫn lớn).

Câu ví dụ

  • 厨房里飞来了一只苍蝇Chúfáng lǐ fēiláile yī zhī cāngying thanh 2

    Một con ruồi bay vào nhà bếp

  • 苍蝇会传播疾病,要注意卫生Cāngying huì chuánbō jíbìng, yào zhùyì wèishēng thanh 1

    Ruồi có thể lây truyền bệnh, cần chú ý vệ sinh

  • 夏天苍蝇特别多Xiàtiān cāngying tèbié duō thanh 4

    Mùa hè ruồi nhiều đặc biệt

  • 他用苍蝇拍打苍蝇Tā yòng cāngying pāi dǎ cāngying thanh 1

    Anh ấy dùng vợt đập ruồi để đánh ruồi

Kết hợp thường gặp

  • 打苍蝇dǎ cāngying thanh 3

    đập ruồi

  • 苍蝇拍cāngying pāi thanh 1

    vợt đập ruồi

  • 苍蝇纸cāngying zhǐ thanh 1

    giấy bẫy ruồi

  • 一只苍蝇yī zhī cāngying thanh 1

    một con ruồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.