Từ vựng tiếng Trung
cāng

Nghĩa tiếng Việt

rét lạnh; biển khơi, mênh mông; chất lượng

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沧 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 仓 (Thương, biểu âm); chữ hình thanh. Phồn thể 滄 dùng 倉 thay 仓. Bộ thuỷ chỉ biển rộng; 仓 cho âm cāng.

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": nước (氵) màu xanh thẫm như biển 'thương' — thương hải mênh mông, trải bao thăng trầm dâu bể.

Gương Hán-Việt

'thương' trong 'thương hải' (biển xanh), 沧桑 (thương tang — thăng trầm dâu bể)

Mở khoá kiến thức

Biết 沧 mở khoá: 沧桑 (thăng trầm), 饱经沧桑 (trải qua nhiều gian truân), 沧海 (biển rộng)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沧 silk 1
Bạch thư
沧 seal 1
Tiểu triện

沧 (phồn thể 滄) là chữ hình thanh: 氵(水, nước) biểu nghĩa; 倉/仓 biểu âm với âm cāng. Nghĩa gốc là 'xanh biếc, tối xanh của nước'; từ đó chỉ 'biển cả mênh mông'. Bạch thư và tiểu triện xác nhận cấu trúc. Thành ngữ 沧海桑田 (biển biến thành ruộng dâu) là nguồn gốc của 沧桑 (thăng trầm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他饱经沧桑,看淡了很多事。tā bǎojīng cāngsāng, kàn dàn le hěn duō shì. thanh 1

    Anh ấy trải qua nhiều gian truân, đã nhìn nhẹ nhiều chuyện.

  • 沧海一粟,人生渺小。cānghǎi yī sù, rénshēng miǎoxiǎo. thanh 1

    Hạt kê trong biển cả, cuộc đời thật nhỏ bé.

  • 岁月沧桑,物是人非。suìyuè cāngsāng, wù shì rén fēi. thanh 4

    Năm tháng đổi thay, cảnh cũ người xưa đã khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cāng, cùng nghĩa 'xanh thẫm', bộ thảo thay thuỷ

  • thành phần biểu âm trong 沧, cùng âm, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.