Từ vựng tiếng Trung
shāng

Nghĩa tiếng Việt

chết non

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

殇 thiếu dữ liệu cấu trúc chi tiết. Bộ 歹 (Đãi, xương chết) có thể là thành phần nghĩa gợi ý cái chết. Phần còn lại biểu âm. Wiktionary không khai triển cấu trúc. Có tiểu triện.

Hán-Việt: thương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": 殇 (bộ 歹+ âm thương) — cái chết đau thương nhất là chết khi còn trẻ, để lại nỗi thương không nguôi.

Gương Hán-Việt

thương trong 国殇 (Quốc Thương — thơ tưởng niệm tử sĩ của Khuất Nguyên)

Mở khoá kiến thức

Biết 殇 mở khoá 国殇 (Quốc Thương), 夭殇 (yểu thương — chết non), 战殇 (chiến thương — tử sĩ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

殇 seal 1
Tiểu triện

殇 chỉ cái chết của người trẻ tuổi — chết non, chưa trưởng thành, hay chết trận. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không mô tả chi tiết. Có tiểu triện. Từ 国殇 (Quốc Thương) là tên bài thơ nổi tiếng của Khuất Nguyên tưởng niệm binh sĩ hi sinh. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 国殇是屈原纪念战死将士的诗篇。Guóshāng shì Qūyuán jìniàn zhànsǐ jiàngshì de shīpiān. thanh 2

    Quốc Thương là bài thơ của Khuất Nguyên tưởng niệm các chiến binh hi sinh.

  • 他英年早逝,令人痛惜其殇。tā yīngnián zǎoshì, lìng rén tòngxī qí shāng. thanh 1

    Anh ấy mất sớm khi còn trẻ, khiến mọi người đau xót thương tiếc.

  • 战殇不应被遗忘。zhànshāng bù yīng bèi yíwàng. thanh 4

    Những người hi sinh trong chiến tranh không nên bị lãng quên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shāng, dễ nhầm trong văn học

  • cùng âm shāng, hình dạng khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.