Nghĩa tiếng Việt
sinh sôi, nảy nở; nhiều, đông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
殖 = 歹 (Tồi, biểu nghĩa: xương, tàn tạ — bộ thủ liên quan đến chết chóc/hủy hoại) + 直 (Trực, biểu âm: cho âm zhí). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc là sinh sôi, tăng trưởng — đối lập trực tiếp với ý tàn tạ của bộ 歹, có thể ngầm hiểu là vượt lên cái chết bằng sự sinh sản.
Hán-Việt: thực
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thực": bộ xương (歹) đứng thẳng (直) — dù từ cái chết mà ra, sự sống vẫn sinh sôi nảy nở (thực/殖).
Gương Hán-Việt
"thực" trong "phồn thực" (繁殖 — sinh sản), "thực dân địa" (殖民地 — thuộc địa)
Mở khoá kiến thức
Biết 殖 mở khoá: 繁殖 (phồn thực – sinh sản), 养殖 (dưỡng thực – nuôi trồng), 殖民地 (thực dân địa – thuộc địa)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 殖 là chữ hình thanh (psc): bộ 歹 (biểu nghĩa) kết hợp với 直 (biểu âm, cho âm zhí). Nghĩa gốc là sinh sôi, nảy nở, tăng trưởng. Từ đây mở rộng sang: nuôi trồng (养殖), sinh sản (生殖), thuộc địa (殖民地). Sự kết hợp bộ 歹 (chết/tàn) với nghĩa sinh sản là điểm đáng chú ý — trong Hán tự cổ, bộ này đôi khi mang nghĩa rộng hơn là sự biến đổi, không nhất thiết tiêu cực.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这种动物繁殖能力很强。
Loài động vật này có khả năng sinh sản rất mạnh.
- 当地发展了水产养殖业。
Địa phương đã phát triển ngành nuôi trồng thủy sản.
- 殖民地时期留下了很多建筑。
Thời kỳ thuộc địa để lại nhiều công trình kiến trúc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.