Từ vựng tiếng Trung
zhí

Nghĩa tiếng Việt

thực vật

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

植 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 直 (Trực, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). 直 cũng gợi nghĩa 'thẳng' — cây trồng đứng thẳng. Nghĩa: trồng cây, dựng lên, cấy.

Hán-Việt: thực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thực" (trồng): 木 (cây) + 直 (thẳng) — trồng cây cho mọc thẳng, ấy là 'thực'; nhớ 植物 (thực vật), 种植 (trồng trọt), 移植 (di thực = cấy ghép).

Gương Hán-Việt

'thực' trong 'thực vật', 'thực dân', 'di thực', 'phù thực' (trồng cây)

Mở khoá kiến thức

Biết 植 là mở 植物, 种植, 移植 — chìa khoá vào nhóm từ về cây trồng và sinh học HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

植 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 植 là chữ hình thanh: 木 (biểu nghĩa: cây) ghép với 直 (biểu âm; còn gợi nghĩa 'thẳng'). Nghĩa gốc 'trồng cây thẳng đứng' phát triển thành 'trồng trọt, dựng lên, gây giống' và cấu thành từ 植物 (thực vật).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我家阳台上种了很多植物。wǒ jiā yángtái shàng zhòng le hěn duō zhíwù. thanh 3

    Trên ban công nhà tôi trồng rất nhiều cây.

  • 农民在田里种植水稻。nóngmín zài tián lǐ zhòngzhí shuǐdào. thanh 2

    Nông dân trồng lúa trên ruộng.

  • 医生为他做了肾移植手术。yīshēng wèi tā zuò le shèn yízhí shǒushù. thanh 1

    Bác sĩ đã làm phẫu thuật cấy ghép thận cho anh ấy.

  • 这种植物很容易养。zhè zhǒng zhíwù hěn róngyì yǎng. thanh 4

    Loại cây này rất dễ nuôi trồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 植, dễ thiếu bộ 木

  • cùng phần 直, đồng âm zhí, đồng Hán-Việt 'thực'; nghĩa 'sinh sản' vs 'trồng'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.