Nghĩa tiếng Việt
thực vật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
植 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 直 (Trực, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). 直 cũng gợi nghĩa 'thẳng' — cây trồng đứng thẳng. Nghĩa: trồng cây, dựng lên, cấy.
Hán-Việt: thực
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thực" (trồng): 木 (cây) + 直 (thẳng) — trồng cây cho mọc thẳng, ấy là 'thực'; nhớ 植物 (thực vật), 种植 (trồng trọt), 移植 (di thực = cấy ghép).
Gương Hán-Việt
'thực' trong 'thực vật', 'thực dân', 'di thực', 'phù thực' (trồng cây)
Mở khoá kiến thức
Biết 植 là mở 植物, 种植, 移植 — chìa khoá vào nhóm từ về cây trồng và sinh học HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 植 là chữ hình thanh: 木 (biểu nghĩa: cây) ghép với 直 (biểu âm; còn gợi nghĩa 'thẳng'). Nghĩa gốc 'trồng cây thẳng đứng' phát triển thành 'trồng trọt, dựng lên, gây giống' và cấu thành từ 植物 (thực vật).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我家阳台上种了很多植物。
Trên ban công nhà tôi trồng rất nhiều cây.
- 农民在田里种植水稻。
Nông dân trồng lúa trên ruộng.
- 医生为他做了肾移植手术。
Bác sĩ đã làm phẫu thuật cấy ghép thận cho anh ấy.
- 这种植物很容易养。
Loại cây này rất dễ nuôi trồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.