Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là cơ quan cơ thể hoặc cây cối được cấy ghép
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
di thực
Từng chữ
- 移didi chuyển
- 植thựcthực vật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y học (cấy ghép cơ quan), nông nghiệp (dời cây), và công nghệ (port phần mềm). Hán-Việt 'di thực' cũng dùng trong tiếng Việt (di thực cây, tủy di thực).
Câu ví dụ
- 医生为患者进行了心脏移植手术
Bác sĩ phẫu thuật cấy ghép tim cho bệnh nhân
- 这个软件移植到手机上很容易
Phần mềm này port sang điện thoại rất dễ
- 移植树木的最佳季节是春天
Mùa xuân là thời điểm tốt nhất để trồng/dời cây
- 器官移植可以挽救很多生命
Cấy ghép cơ quan có thể cứu mạng nhiều người
Kết hợp thường gặp
- 器官移植
cấy ghép cơ quan
- 骨髓移植
cấy ghép tủy xương
- 移植手术
phẫu thuật cấy ghép
- 软件移植
port phần mềm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.