Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ tự thân chỉ việc di cư hoặc làm danh từ chỉ người di cư
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
di dân
Từng chữ
- 移didi chuyển
- 民dânngười dân, người, dân
Tầng từ vựng
移 (di) nghĩa là dời, chuyển; 民 (dân) nghĩa là người. 移民 là người chuyển đến nơi khác sinh sống hoặc hành động di chuyển đến nơi khác định cư.
Câu ví dụ
- 他们全家移民到加拿大。
Gia đình họ nhập cư đến Canada.
- 移民手续很复杂。
Thủ tục nhập cư rất phức tạp.
- 很多城市有移民问题。
Nhiều thành phố có vấn đề di dân.
Kết hợp thường gặp
- 移民局
cục nhập cư
- 移民签证
visa nhập cư
- 非法移民
di dân bất hợp pháp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.