Nghĩa tiếng Việt
di chuyển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
移 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa) + 多 (Đa, biểu âm); chữ hình thanh. 禾 chỉ cây lúa, 多 cho âm — nghĩa gốc là 'cấy/dời cây lúa', sau mở rộng thành 'di chuyển, chuyển dời'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Di': cây lúa (禾) được nhổ ra cấy ở nhiều (多) nơi — nghĩa là 'di dời'; cũng là gốc của 'di động, di cư'.
Gương Hán-Việt
'Di' trong 'di chuyển', 'di động', 'di cư', 'di dời', 'di truyền' (khác chữ).
Mở khoá kiến thức
Biết 移 mở khóa 移动 (di động), 移民 (di dân), 转移 (chuyển di), 迁移 (thiên di/di cư), 移植 (di thực/cấy ghép).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 移 là chữ hình thanh: 禾 (lúa) biểu nghĩa, 多 biểu âm. Nghĩa gốc liên quan tới 'cấy/dời lúa từ ruộng mạ sang ruộng lớn', sau mở rộng thành 'dời, di chuyển, di cư, chuyển đổi'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把桌子移到墙边。
Hãy dời cái bàn ra cạnh tường.
- 我用移动支付付款。
Tôi thanh toán bằng di động.
- 很多人移民去国外。
Nhiều người di cư ra nước ngoài.
- 医生给他做了器官移植。
Bác sĩ đã cấy ghép tạng cho anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.