Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc vị ngữ để biểu thị ý chí kiên trì vượt qua khó khăn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ngu công di san, sơn
Từng chữ
- 愚ngungu đần
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 移didi chuyển
- 山san, sơnnúi; mồ mả
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ ca ngợi tinh thần kiên trì, nỗ lực không mệt mỏi.
Câu ví dụ
- 我们要有愚公移山的精神
Chúng ta cần có tinh thần kiên trì như Cụ Ngu dời núi
- 这种愚公移山的精神值得学习
Tinh thần kiên trì này đáng để học hỏi
- 他凭愚公移山的精神完成了任务
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ nhờ tinh thần kiên trì
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.