Từ vựng tiếng Trung
yú愚
gōng公
yí移
shān山
Nghĩa tiếng Việt
có chí thì nên
4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平2 升1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
愚
Bộ: 心 (trái tim)
13 nét
公
Bộ: 八 (số tám)
4 nét
移
Bộ: 禾 (lúa)
11 nét
山
Bộ: 山 (núi)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 愚: Kết hợp của bộ '心' (trái tim) và phần còn lại biểu thị sự 'ngớ ngẩn' hay 'khờ dại'.
- 公: Phần trên giống như số tám, phần dưới chỉ sự công khai, không thuộc về ai.
- 移: Sự kết hợp của '禾' (lúa) và phần còn lại biểu thị sự di chuyển hoặc chuyển đổi.
- 山: Hình dạng giống như một ngọn núi với các đỉnh núi.
→ Câu chuyện '愚公移山' biểu thị sự quyết tâm và kiên trì trong việc thực hiện một nhiệm vụ tưởng chừng như không thể.
Từ ghép thông dụng
愚蠢
ngu ngốc
公共
công cộng
移动
di động, di chuyển
山峰
đỉnh núi