Từ vựng tiếng Trung
tuī*yí推
移
Nghĩa tiếng Việt
trôi qua
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
推
Bộ: 手 (tay)
11 nét
移
Bộ: 禾 (lúa)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 推: Bên trái là bộ thủ (tay), thể hiện hành động đẩy tay.
- 移: Bên trái là bộ hòa (lúa), thể hiện sự chuyển dời như việc di chuyển mùa vụ.
→ 推移: Kết hợp ý nghĩa của hai chữ, thể hiện sự thay đổi, di chuyển.
Từ ghép thông dụng
推进
thúc đẩy
推测
suy đoán
移动
di động