Nghĩa tiếng Việt
chứa chất, tích, dồn lại; tích (kết quả phép nhân)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
积 là dạng giản thể của 積, gồm 禾 (cây lúa, biểu nghĩa) + 只 (giản thể thay phần biểu âm 責). Lúa chất đống lên thành kho — nghĩa 'tích chứa, dồn lại'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jī/tích lũy
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tich
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tích": lúa (禾) được dồn lại chỉ (只) thành một đống — đó là 'tích', tích trữ, tích lũy.
Gương Hán-Việt
'Tích' trong 'tích lũy', 'tích trữ', 'thể tích', 'diện tích', 'tích cực'.
Mở khoá kiến thức
Biết 积 mở khoá 积极 (tích cực), 积累 (tích lũy), 体积 (thể tích), 面积 (diện tích), 堆积 (đôi tích, chất đống).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 积 là dạng giản thể của 積, được tạo bằng cách thay phần biểu âm 責 bằng 只 cho dễ viết. Chữ phồn thể 積 là chữ hình thanh: 禾 (cây lúa — biểu nghĩa: nông sản chất đống) + 責 (biểu âm). Nghĩa gốc 'chất lúa thành đống' phái sinh các nghĩa 'tích chứa, dồn lại, lâu dài, kết quả phép nhân (tích)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他工作很积极。
Anh ấy làm việc rất tích cực.
- 学语言要慢慢积累。
Học ngôn ngữ phải tích luỹ từ từ.
- 这个箱子的体积很大。
Thể tích của chiếc thùng này rất lớn.
- 这个房子的面积是一百平方米。
Diện tích căn nhà này là 100 mét vuông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.