Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ phạm vi hoặc quy mô rộng lớn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại diện, miến tích
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
- 积tíchchứa chất, tích, dồn lại; tích (kết quả phép nhân)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho sự việc ảnh hưởng diện rộng (thiên tai, mất điện, trồng trọt...).
Câu ví dụ
- 大面积停电
Mất diện rộng
- 大面积受灾
Thiệt hại diện rộng
- 大面积种植
Trồng trọt quy mô lớn
- 大面积装修
Sửa chữa diện rộng
- 覆盖大面积
Phủ sóng diện rộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.