Từ vựng tiếng Trung
dà*miàn*jī

Nghĩa tiếng Việt

diện tích lớn

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (bề mặt)

9 nét

Bộ: (lúa)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 大: Hình của một người dang rộng tay, thể hiện sự to lớn.
  • 面: Phía trên là hình của một mặt, dưới là chữ "頁" biểu thị khuôn mặt.
  • 积: Bên trái là bộ "禾" biểu thị cây lúa, bên phải là chữ "責" biểu thị trách nhiệm hay sự tích lũy.

大面积 có nghĩa là khu vực rộng lớn, diện tích lớn.

Từ ghép thông dụng

大海dàhǎi

biển lớn

面积miànjī

diện tích

积累jīlěi

tích lũy