Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho cả vật thể cụ thể và các khái niệm trừu tượng như công việc, cảm xúc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đôi tích
Từng chữ
- 堆đôiđắp, đống
- 积tíchchứa chất, tích, dồn lại; tích (kết quả phép nhân)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa堆积 dùng cho cả nghĩa vật lý (đồ vật, rác) lẫn trừu tượng (công việc, vấn đề); 堆积如山 là cụm thành ngữ hóa phổ biến.
Câu ví dụ
- 桌子上堆积了很多文件。
Trên bàn chất đống rất nhiều tài liệu.
- 垃圾堆积会造成环境污染。
Rác tích tụ sẽ gây ô nhiễm môi trường.
- 工作堆积如山,他不知从何入手。
Công việc chất như núi, anh ấy không biết bắt đầu từ đâu.
- 这片区域长期堆积了大量泥沙。
Khu vực này lâu năm tích tụ một lượng lớn phù sa.
Kết hợp thường gặp
- 大量堆积
tích tụ số lượng lớn
- 堆积如山
chất đống như núi
- 泥沙堆积
phù sa bồi đắp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.