Từ vựng tiếng Trung
duī*jī堆
积
Nghĩa tiếng Việt
chất đống
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
堆
Bộ: 土 (đất)
11 nét
积
Bộ: 禾 (lúa)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '堆' gồm bộ '土' (đất) và bộ '隹' (chim đuôi ngắn), gợi ý ý nghĩa của việc chất đống đất.
- Chữ '积' gồm bộ '禾' (lúa) và bộ '责' (trách nhiệm), gợi ý ý nghĩa của việc tích luỹ như cách người nông dân tích trữ lúa.
→ Từ '堆积' có nghĩa là chất đống, tích lũy, thường dùng để chỉ việc tập hợp một số lượng lớn thứ gì đó lại một chỗ.
Từ ghép thông dụng
堆积如山
chất như núi
积累
tích luỹ
积蓄
tiết kiệm, tích trữ