Nghĩa tiếng Việt
dệt vải
Âm Hán Việt
chức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 8 nét
织 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 只 (Chỉ, biểu âm). Đây là dạng giản thể của 織 (chữ gốc dùng 戠 làm biểu âm), một chữ hình thanh — dùng sợi tơ để dệt vải.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ sản phẩm dệt hoặc kết cấu tổ chức.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhī/dệt, đan
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chức": 纟 (sợi tơ) + 只 (cho âm) — dùng sợi tơ để dệt thành vải; nên 织 mang nghĩa 'dệt, đan, kết'.
Gương Hán-Việt
'chức' trong 'tổ chức', 'phụ nữ Chức Nữ (织女)'
Mở khoá kiến thức
Nắm 织 mở khoá loạt từ HSK 4-6: 组织, 纺织, 编织, 织布, 织毛衣.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 织 là dạng giản thể của 織, chữ hình thanh ghép 糸 (đổi thành 纟 — sợi tơ, cho nghĩa) với 戠 (đổi thành 只 — cho âm). Nghĩa gốc là 'dệt vải, đan sợi'. Từ ý này phái sinh thành 'tổ chức, kết cấu' (vì dệt cũng là kết các sợi lại).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她在织毛衣。
Cô ấy đang đan áo len.
- 这是一个非营利组织。
Đây là một tổ chức phi lợi nhuận.
- 这家工厂做纺织。
Nhà máy này làm dệt may.
- 奶奶喜欢编织。
Bà thích đan lát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.