Nghĩa tiếng Việt
dệt vải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
织 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 只 (Chỉ, biểu âm). Đây là dạng giản thể của 織 (chữ gốc dùng 戠 làm biểu âm), một chữ hình thanh — dùng sợi tơ để dệt vải.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhī/dệt, đan
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: chức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chức": 纟 (sợi tơ) + 只 (cho âm) — dùng sợi tơ để dệt thành vải; nên 织 mang nghĩa 'dệt, đan, kết'.
Gương Hán-Việt
'chức' trong 'tổ chức', 'phụ nữ Chức Nữ (织女)'
Mở khoá kiến thức
Nắm 织 mở khoá loạt từ HSK 4-6: 组织, 纺织, 编织, 织布, 织毛衣.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 织 là dạng giản thể của 織, chữ hình thanh ghép 糸 (đổi thành 纟 — sợi tơ, cho nghĩa) với 戠 (đổi thành 只 — cho âm). Nghĩa gốc là 'dệt vải, đan sợi'. Từ ý này phái sinh thành 'tổ chức, kết cấu' (vì dệt cũng là kết các sợi lại).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.