Từ vựng tiếng Trung
biān*zhī

Nghĩa tiếng Việt

đan

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

12 nét

Bộ: (sợi tơ)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '编' gồm radical '纟' biểu thị liên quan đến sợi tơ, và phần bên phải là '扁' đại diện cho việc sắp xếp hoặc tổ chức.
  • Chữ '织' cũng có radical '纟', phần còn lại là '只', biểu thị cho việc chỉ ra rõ ràng hoặc cụ thể.

Cả hai chữ '编' và '织' đều liên quan đến việc làm việc với sợi tơ, tạo ra sản phẩm từ việc dệt hoặc đan.

Từ ghép thông dụng

编辑biānjí

biên tập

编制biānzhì

biên chế

织布zhībù

dệt vải