Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa编织 dùng cho cả nghĩa thực (đan len, dệt vải, bện tre) và nghĩa bóng (编织谎言 — dệt nên lời dối; 编织梦想 — dệt ước mơ). Không có 儿化 âm thông thường.
Câu ví dụ
- 她喜欢编织毛衣。
Cô ấy thích đan áo len.
- 工人们在编织竹篮。
Các công nhân đang đan giỏ tre.
- 他编织了一个美丽的谎言。
Anh ta đã dệt nên một lời nói dối đẹp đẽ.
- 奶奶用毛线编织围巾。
Bà đan khăn quàng cổ bằng len.
- 这幅图案由不同颜色的丝线编织而成。
Hoa văn này được dệt từ các sợi tơ nhiều màu.
Kết hợp thường gặp
- 编织毛衣
đan áo len
- 编织梦想
dệt nên ước mơ
- 手工编织
đan thủ công
- 编织品
đồ đan/dệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.