Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hoạt động dệt hoặc danh từ chỉ ngành dệt may
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phưởng chức
Từng chữ
- 纺phưởngxe thành sợi
- 织chứcdệt vải
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong công nghiệp, sản xuất để chỉ hoạt động dệt vải, ngành dệt may.
Câu ví dụ
- 这家工厂从事纺织业
Nhà máy này kinh doanh ngành dệt
- 中国的纺织技术历史悠久
Công nghệ dệt Trung Quốc có lịch sử lâu đời
- 母亲在纺织厂工作
Mẹ làm việc ở nhà máy dệt
- 纺织业是传统产业
Ngành dệt là ngành công nghiệp truyền thống
Kết hợp thường gặp
- 纺织业
ngành dệt
- 纺织厂
nhà máy dệt
- 纺织品
sản phẩm dệt
- 纺织技术
công nghệ dệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.