Nghĩa tiếng Việt
phần việc về mình
Âm Hán Việt
chức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 耳
- Số nét
- 11 nét
职 là dạng giản thể của 職, gồm 耳 (tai — biểu nghĩa: lắng nghe lệnh trên giao việc) + 只 (giản thể thay phần biểu âm 戠). Chữ phồn thể 職 vốn là chữ hình thanh; bản giản thể thay 戠 bằng 只 cho dễ viết.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ công việc hoặc chức vụ trong cơ quan, tổ chức.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Chức": dùng tai (耳) chăm chú nghe lệnh giao — đảm nhận một 'chức', chức vụ, nghề nghiệp.
Gương Hán-Việt
'Chức' trong 'chức vụ', 'nghề chức', 'từ chức', 'nhậm chức', 'kiêm chức'.
Mở khoá kiến thức
Biết 职 mở khoá 职业 (chức nghiệp, nghề nghiệp), 辞职 (từ chức), 兼职 (kiêm chức), 就职 (nhậm chức), 职位 (chức vị).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 职 là dạng giản thể của 職, được tạo bằng cách thay phần biểu âm 戠 bằng 只. Chữ phồn thể 職 là chữ hình thanh: 耳 (tai — biểu nghĩa: lắng nghe lệnh trên giao việc) + 戠 (biểu âm). Tai là nơi nhận lệnh trên giao xuống, từ đó phái sinh nghĩa 'chức vụ, nhiệm vụ, chức nghiệp, đảm nhận'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的职业是医生。
Nghề nghiệp của anh ấy là bác sĩ.
- 她想辞职去旅行。
Cô ấy muốn từ chức để đi du lịch.
- 我在做兼职。
Tôi đang làm thêm bán thời gian.
- 这个职位很重要。
Vị trí này rất quan trọng.
- 他一职就去调查。
Anh ấy vừa nhận chức đã đi điều tra
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.