Từ vựng tiếng Trung
zhuān*zhí

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ cụ thể

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

9 nét

Bộ: (tai)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '专' có bộ '寸' đại diện cho đơn vị đo lường, biểu thị sự tập trung và thống nhất.
  • Chữ '职' có bộ '耳', liên quan đến nghe, thể hiện công việc cần lắng nghe và tuân thủ.

Chữ '专职' biểu thị công việc chuyên môn, có nghĩa là một vị trí hoặc nghề nghiệp đòi hỏi sự tập trung và chuyên nghiệp.

Từ ghép thông dụng

专业zhuānyè

chuyên ngành

专注zhuānzhù

tập trung

职务zhíwù

chức vụ