Nghĩa tiếng Việt
vậy ư (chỉ sự còn ngờ vực)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
耶 gồm 耳 (Nhĩ, tai) ở bên trái và 阝 (Phụ, bộ ấp) ở bên phải. Chữ này là dạng biến thể của 邪, sau đó chuyên dùng làm trợ từ nghi vấn và phiên âm tên riêng như Jesus (耶稣). Cấu trúc không thể diễn giải trực tiếp là hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: gia
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gia": tai (耳) nghe ở vùng đất (阝) — trợ từ nghi vấn "vậy chăng?", và âm "da" (Giêsu = 耶稣).
Gương Hán-Việt
gia trong "Da-tô" (耶稣), "Gia Lê Ru Sa Lem"
Mở khoá kiến thức
Biết 耶 (Gia) mở khoá: 耶稣 (Giêsu/Jesus), 耶路撒冷 (Jerusalem), trợ từ nghi vấn cổ 是耶非耶 (phải chăng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
耶 là dạng biến dạng/tục tự của 邪. Gốc từ bộ 耳 (tai) + 阝 (ấp). Chủ yếu dùng làm trợ từ nghi vấn trong văn ngôn (nghĩa "chăng? phải không?") và trong phiên âm tên Kitô giáo: 耶稣 (Giêsu), 耶路撒冷 (Jerusalem). Wiktionary ghi nhận đây là tục tự của 邪.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 耶稣是基督教的创始人。
Giêsu là người sáng lập Kitô giáo.
- 耶路撒冷是圣城。
Jerusalem là thành phố linh thiêng.
- 是耶非耶?
Phải chăng hay không phải? (văn cổ)
- 他信仰耶稣。
Anh ấy tin vào Chúa Giêsu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.