Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

lá cây; lá (vật giống hình lá); tờ giấy; trang; họ Diệp; thời kỳ; thời

Âm Hán Việt

diệp

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 叶 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

叶 = 口 (Khẩu: miệng) + 十 (Thập, biểu âm); chữ hình thanh. Nguyên là dạng cổ của 協 (hợp). Khi giản hoá, 叶 được mượn dùng cho cả 葉 (lá cây).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ lá cây hoặc bộ phận có hình dáng giống lá cây.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: diệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệp/diệp": miệng 口 cùng tiếng đếm thập 十 — đồng thanh hợp lực; trong giản hoá còn dùng làm 'lá' (diệp).

Gương Hán-Việt

hiệp/diệp trong "hợp tác" 協作, "lá cây" 葉

Mở khoá kiến thức

Biết 叶 mở khoá nhóm từ về lá cây và họ Diệp: 叶子, 树叶, 茶叶.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

叶 bronze 1叶 bronze 2叶 bronze 3叶 bronze 4
Kim văn
叶 seal 1叶 seal 2叶 seal 3
Tiểu triện
叶 liushutong 1叶 liushutong 2叶 liushutong 3叶 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary chú 叶 = 口 + 十 (ls=psc) — vốn là biến thể cổ của 協 (hợp tác). Vì 協 và 葉 đồng âm trong tiếng Ngô, 叶 được Trung Quốc giản hoá dùng làm 葉 (lá cây). Trong tiếng Trung hiện đại, 叶 mang nghĩa 'lá, trang, họ Diệp'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • shù thanh 4shàng thanh 4de thanh 5 thanh 4zi thanh 5biàn thanh 4huáng thanh 2le. thanh 5

    Lá trên cây đã ngả vàng.

  • qiū thanh 1tiān thanh 1de thanh 5shù thanh 4 thanh 4hěn thanh 3měi. thanh 3

    Lá mùa thu rất đẹp.

  • thanh 1ma thanh 5zài thanh 4 thanh 1chá thanh 2yè. thanh 4

    Mẹ đang uống trà.

  • thanh 1piàn thanh 4 thanh 4zi thanh 5diào thanh 4xià thanh 4lái. thanh 2

    Một chiếc lá rơi xuống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự nó hai âm xié/yè, dễ đọc sai khi gặp 叶韵 vs 树叶

  • viết gần giống nhưng là chữ cổ, dễ nhầm

  • tự dạng cũng có 口+十, hiếm gặp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.