Nghĩa tiếng Việt
lá cây; lá (vật giống hình lá); tờ giấy; trang; họ Diệp; thời kỳ; thời
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
叶 = 口 (Khẩu: miệng) + 十 (Thập, biểu âm); chữ hình thanh. Nguyên là dạng cổ của 協 (hợp). Khi giản hoá, 叶 được mượn dùng cho cả 葉 (lá cây).
Hán-Việt: hiệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiệp/diệp": miệng 口 cùng tiếng đếm thập 十 — đồng thanh hợp lực; trong giản hoá còn dùng làm 'lá' (diệp).
Gương Hán-Việt
hiệp/diệp trong "hợp tác" 協作, "lá cây" 葉
Mở khoá kiến thức
Biết 叶 mở khoá nhóm từ về lá cây và họ Diệp: 叶子, 树叶, 茶叶.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 叶 = 口 + 十 (ls=psc) — vốn là biến thể cổ của 協 (hợp tác). Vì 協 và 葉 đồng âm trong tiếng Ngô, 叶 được Trung Quốc giản hoá dùng làm 葉 (lá cây). Trong tiếng Trung hiện đại, 叶 mang nghĩa 'lá, trang, họ Diệp'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.