Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chū*yè初

Nghĩa tiếng Việt

đầu thế kỷ, đầu thập niên

Âm Hán Việt

sơ diệp

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

7 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ thời gian, đứng đầu câu hoặc sau giới từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sơ diệp

Từng chữ

  • 初sơlần đầu, vừa mới, bắt đầu
  • 叶diệplá cây; lá (vật giống hình lá); tờ giấy; trang; họ Diệp; thời kỳ; thời

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 十八世纪初叶。Shíbā shìjì chūyè. thanh 2
  • 20世纪初叶,中国社会发生了巨大变革。Èrshí shìjì chūyè, Zhōngguó shèhuì fāshēngle jùdà biàngé. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.