Từ vựng tiếng Trung
chū*bù初
步
Nghĩa tiếng Việt
ban đầu
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
初
Bộ: 刀 (dao)
7 nét
步
Bộ: 止 (dừng lại)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '初' gồm bộ '衣' (y phục) và bộ '刀' (dao), biểu thị ý nghĩa ban đầu của việc cắt may.
- Chữ '步' gồm bộ '止' (dừng lại) và bộ '少' (ít), biểu thị bước đi nhỏ.
→ Ban đầu, bước đi đầu tiên.
Từ ghép thông dụng
初中
trung học cơ sở
初恋
mối tình đầu
进步
tiến bộ