Chủ đề · HSK 6
Biến đổi
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
增添zēng*tiānthêm滋长zī*zhǎngphát triển恶化è*huàxấu đi维持wéi*chígiữ, duy trì放大fàng*dàphóng to改良gǎi*liángcải thiện更正gēng*zhèngchỉnh sửa前提qián*títiền đề潜移默化qián*yí mò*huàảnh hưởng một cách âm thầm扩充kuò*chōngmở rộng合并hé*bìnghợp nhất分裂fēn*lièphân chia转折zhuǎn*zhébước ngoặt加剧jiā*jùgia tăng递增dì*zēngtăng dần变迁biàn*qiānthay đổi跌diēngã高涨gāo*zhǎngtăng vọt日新月异rì*xīn yuè*yìđổi mới hàng ngày创新chuàng*xīnsáng tạo, đổi mới涌现yǒng*xiànxuất hiện với số lượng lớn更新gēng*xīncập nhật初步chū*bùban đầu巩固gǒng*gùcủng cố可行kě*xíngcó thể thực hiện, khả thi圆满yuán*mǎn得力dé*lìcó lợi